sales incentive

sales incentive

The manager presents a sales incentive to the top-performing team.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khoản thù lao hoặc phần thưởng: "sales incentive" một khoản tiền thưởng, hoa hồng, hoặc lợi ích khác được đưa ra cho nhân viên bán hàng khi họ đạt hoặc vượt qua một mục tiêu doanh số đã được xác định trước. Mục đích chính để khuyến khích thúc đẩy họ làm việc hiệu quả hơn.

dụ sử dụng
  • (Công ty đưa ra một khoản thưởng doanh số là 10% hoa hồng cho mỗi giao dịch đóng được vượt chỉ tiêu hàng tháng.)
  • (Nhiều nhân viên bán hàng làm việc chăm chỉ hơn khi một phần thưởng doanh số rõ ràng như tiền thưởng hoặc chuyến du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "performance-based sales incentive": khoản thưởng doanh số dựa trên hiệu suất, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền cố định khi đạt mốc cụ thể.
    • The new performance-based sales incentive program rewards employees who exceed their quarterly quotas by 20%. (Chương trình thưởng doanh số dựa trên hiệu suất mới thưởng cho nhân viên vượt chỉ tiêu quý 20%.)
  • "team sales incentive": phần thưởng doanh số dành cho cả nhóm, nhằm khuyến khích tinh thần đồng đội.
    • The team sales incentive for the top-performing group includes a cash prize and a recognition plaque. (Phần thưởng doanh số nhóm cho đội đạt thành tích cao nhất bao gồm tiền mặt bảng kỷ niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sales bonus (n): tiền thưởng doanh số, thường một khoản cố định khi đạt mục tiêu.
    • The annual sales bonus is paid out in December. (Tiền thưởng doanh số hàng năm được trả vào tháng 12.)
  • Commission (n): hoa hồng, một phần trăm doanh thu được trả cho nhân viên bán hàng.
    • Her commission on the sale was 5% of the total price. (Hoa hồng của ấy cho vụ bán hàng 5% tổng giá trị.)
  • Sales incentive program (n): chương trình khuyến khích doanh số, bao gồm nhiều loại phần thưởng khác nhau.
    • The company launched a new sales incentive program to boost quarterly revenue. (Công ty đã triển khai một chương trình khuyến khích doanh số mới để tăng doanh thu quý.)
Từ đồng nghĩa
  • Performance reward: phần thưởng hiệu suất, thường được dùng trong ngữ cảnh chung hơn.
    • The performance reward for the top salesperson was a luxury watch. (Phần thưởng hiệu suất cho nhân viên bán hàng xuất sắc nhất là một chiếc đồng hồ cao cấp.)
  • Sales boost: sự thúc đẩy doanh số, nhưng thường chỉ hành động hoặc chiến lược hơn phần thưởng cụ thể.
    • The new discount campaign served as a sales boost for the quarter. (Chiến dịch giảm giá mới đã đóng vai trò như một sự thúc đẩy doanh số trong quý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp cho "sales incentive", nhưng có thể sử dụng: - Incentivize sales: khuyến khích doanh số. - The management decided to incentivize sales by offering higher commissions. (Ban quản lý quyết định khuyến khích doanh số bằng cách đưa ra hoa hồng cao hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • Carrot and stick approach: cách tiếp cận "cà rốt cây gậy", trong đó "carrot" (cà rốt) tượng trưng cho phần thưởng (như sales incentive) để thúc đẩy hành vi.
    • The sales incentive acts as the carrot in the company's carrot and stick approach to motivate employees. (Khoản thưởng doanh số đóng vai trò như củ cà rốt trong cách tiếp cận "cà rốt cây gậy" của công ty để thúc đẩy nhân viên.)